Cuối tuần
Ngày lễ
Lãnh đạo
Trưởng tua
Môi trường
Scroll ngang trên điện thoại
| Thứ | Ngày | LÃNH ĐẠO | TRƯỞNG TUA NỘI | TRƯỞNG TUA NGOẠI | THƯỜNG TRỰC | THƯỜNG TRÚ | MÔI TRƯỜNG | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lãnh đạo | TT Nội | TT Ngoại | HSCC | PKC1 | Nhi | Ngoại | LCK | Phụ sản | Nội | TN | YDCT | Dược | KSNK | XN-CĐHA | X-Quang Nội trú | Siêu âm T7/CN | Bảo vệ | Viện phí | Tiếp đón | SA Ngoại | X-Quang NT | CT | T.Phẫu Thuật | Dụng cụ | Gây mê | Ngoại trú | Điện tim | Lái xe | Điện nước | Họ tên / SĐT | ||
| T2 | 7 | Hưởng | Diện | PHI | Việt | BS:Quỳnh ĐD:Quỳnh | Hằng | Thủy | ATình | MiênCLiên | HùngTuấn0 | Hường | Thủy | Hiền | Huệ | ĐẠO | — | — | Long0 | — | MLIÊN0 | Huyền0 | Tuấn0 | Huyền0 | Anh0 | LUYẾN0 | BS:Diện0 ĐD:Sâm0 | LongHùng0 | Hưởng0 | Thỏa0Cường0Biên0 | Hiếu0 | — |
| T3 | 8 | Thắm | Hằng | Anh | HOÀNG | BS:Trang ĐD:Trang | Hạnh(nhi) | LINH | Trang | Thủyhường | ThùyLên0 | nông | Tùng | Hiếu | Ngân | Yến | — | — | Tiến0 | — | Hoàng0 | Ban0 | CLinh0 | Quyền0 | Anh0 | Thủy0 | BS:CHÂU0 ĐD:Trí0 | ThươngĐiệp0 | Hằng0 | Cường0Biên0Thỏa0 | Toàn0 | — |
| T4 | 9 | Thìn | CHÂU | PHI | Thắm | BS:Anh ĐD:tuyết | Hà | LUYẾN | HTình | HươngUYên(sản) | TuấnThùy0 | Hường | Tuấn | Hương | Thích | Lan | — | — | Long0 | — | Hạnh(nhi)0 | Quyền0 | Linh0 | Quyền0 | Anh0 | LINH0 | BS:CHÂU0 ĐD:Chung0 | Mạnhminh0 | loan0 | Biên0Thỏa0Cường0 | Hiếu0 | — |
| T5 | 10 | Thắm | Hà | Tâm | Trí | BS:Du ĐD:Oanh | Hằng | Toàn | Bình | MLIÊNGiang | LênHùng0 | Vân | Oanh | UYÊN(dược) | Thắm | duy | — | — | Tiến0 | — | ĐẠO0 | Huyền0 | Dương0 | Huyền0 | Anh0 | ĐẠO0 | BS:Diện0 ĐD:Sâm0 | HùngHà0 | Huế0 | Thỏa0Cường0Biên0 | Toàn0 | — |
| T6 | 11 | Hưởng | Quang | Oanh | Sâm | BS:Hoài ĐD:Liên | loan | Lê | Trang | CLiênSang | BìnhTuấn0 | Hoàng | Tùng | My | Huệ | Lan | — | — | Long0 | — | THẮNG0 | Ban0 | Tuấn0 | Huyền0 | Tâm0 | LUYẾN0 | BS:CHÂU0 ĐD:Chung0 | ĐiệpLong0 | Hưởng0 | Cường0Biên0Thỏa0 | Hiếu0 | — |
| T7 | 12 | Giáo | Diện | Tý | ViệtHOÀNG | BS:Quỳnh ĐD:Quỳnh | Hạnh(nhi) | ĐẠOToàn½ | ATình | Thủyhường | HùngTuấn½ | nông | Hiền | Linh | NgânHành0 | My | CLinh | Quyền | Tiến0 | Bé | — | — | — | Quyền0 | Tâm0 | LINH0 | BS:Diện0 ĐD:Trí0 | minhThương0 | Huế0 | Biên0Thỏa0 | Toàn0 | — |
| CN | 13 | Thìn | Hằng | Tâm | Chungthuý | BS:Anh ĐD:Trang | loan | LINHLUYẾN½ | HTình | HươngMLIÊN | BìnhLên½ | Hoàng | Thủy | ĐÀO | ThíchThắm0 | Hồng | Linh | Huyền | Long0 | Thảo | — | — | — | Huyền0 | Tâm0 | LUYẾN0 | BS:CHÂU0 ĐD:Trí0 | HàMạnh0 | loan0 | Thỏa0Cường0 | Hiếu0 | — |
| (*) ½ = trực nửa ngày | 0 = không tính công | Cập nhật: 01:52 11/10/2026 | ||||||||||||||||||||||||||||||||